Cá tầm bị nấm do nấm thủy mi (Saprolegnia) xâm nhập qua biểu bì tổn thương hoặc khi sốc nhiệt. Biểu hiện rõ nhất là các búi bông trắng bám chặt trên da và mang. Để điều trị dứt điểm, cần vớt cá sang bể cách ly sục khí mạnh và ngâm tắm dung dịch nước muối kết hợp Formalin.
Người nuôi cá tầm thương phẩm và chủ trại giống thường đối mặt với tình trạng đàn cá xuất hiện các búi bông trắng bám dày trên da. Bệnh lý này khiến cá bơi lờ đờ, dẫn đến tình trạng cá tầm bỏ ăn và tỷ lệ chết tăng nhanh. Khó khăn lớn nhất khi dịch bùng phát là phân biệt búi nấm thủy mi với vết lở loét nhầy mủ do vi khuẩn. Việc chẩn đoán nhầm dễ dẫn đến chọn sai thuốc, đánh quá liều, gây sốc hóa chất khiến cá chết hàng loạt. Để dập dịch và giảm hao hụt, người nuôi cần quan sát kỹ biểu hiện lâm sàng để xác định đúng bệnh, từ đó áp dụng phác đồ ngâm tắm hóa chất phù hợp với từng kích cỡ cá.
Khi cá tầm nhiễm nấm thủy mi (Saprolegnia), nắp mang, gốc vây và bề mặt da xuất hiện các cụm sợi nấm trắng hoặc xám nhạt bám chặt. Chúng phất phơ trong nước trông như những cục bông gòn. Biện pháp cấp bách là vớt cá bệnh ra bể cách ly có sục khí oxy mạnh. Sau đó, ngâm tắm cá trong dung dịch nước muối (NaCl) nồng độ 1.5% đến 3% kết hợp Formalin theo liều lượng tùy chỉnh. Cá tầm giống yếu chỉ ngâm 5 đến 7 phút với liều nhẹ để tránh bỏng rộp và sốc thuốc. Cá tầm thương phẩm lớn có thể ngâm từ 15 đến 20 phút. Tuyệt đối không tạt trực tiếp hóa chất vào hệ thống lọc nước tuần hoàn (RAS) hay dùng kháng sinh y tế vì chúng vô tác dụng với bào tử nấm.
Dấu hiệu nhận biết cá tầm bị trắng da và nấm mang
Tương tự các bệnh thường gặp ở cá tầm khác, sự tấn công của nấm lên cơ thể cá tầm thường bắt đầu từ những tổn thương nhỏ, nhưng diễn biến lâm sàng lại bùng phát rất nhanh. Nhận biết sớm từ những đốm trắng đầu tiên quyết định cơ hội sống sót của đàn cá.
Búi bông trắng trên mang và thân
Dấu hiệu rõ nhất khi cá tầm nhiễm nấm thủy mi là sự xuất hiện của các vệt màu trắng đục tản mác trên lớp biểu bì. Dưới nước, các vệt này không trơn láng mà tủa sợi ra xung quanh, giống hệt nấm mốc trên bánh mì. Nấm thường khu trú ở nắp mang, gốc vây ngực, vây lưng và cuống đuôi — những vị trí dễ ma sát khi cá cọ vào thành bể. Mạng lưới tơ nấm liên tục hút dinh dưỡng từ các tế bào hoại tử, khiến vùng da nhiễm bệnh mất màu, chuyển sang thâm đen hoặc bạc màu.
Hiện tượng cá bơi lờ đờ và bỏ ăn
Khi mầm bệnh ăn sâu vào hệ hô hấp, hành vi của cá thay đổi rõ rệt. Cá nhiễm nấm mang sẽ bơi lờ đờ, mất phương hướng, mất thăng bằng và thường tách đàn, nằm ở góc bể hoặc bám sát vòi sục khí. Sợi nấm lan rộng làm bít kín các khe hở giữa phiến mang, giảm diện tích tiếp xúc với oxy hòa tan. Phản ứng lại tình trạng ngạt thở, cá cố ngoi lên mặt nước ngáp khí, hoặc liên tục cọ mình vào đáy bể nhằm gãi ngứa và làm rụng búi nấm. Khi kiệt sức, cá bỏ ăn hoàn toàn, ruột xẹp lép, sức đề kháng suy giảm nhanh chóng.
Tỷ lệ hao hụt khi nấm bùng phát
Người nuôi thường chủ quan với tốc độ phát tán của lượng bào tử nấm lơ lửng, dẫn đến chậm trễ can thiệp cách ly. Nếu không có phác đồ điều trị triệt để trong 48 giờ đầu kể từ lúc phát hiện vệt nấm, tỷ lệ chết ở đàn cá giống tăng vọt lên mức rất cao chỉ sau vài ngày. Hệ miễn dịch của cá giống chưa hoàn thiện, lớp biểu bì mỏng manh khiến nấm dễ phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên tiến sâu vào hệ tuần hoàn. Đối với cá trưởng thành, dù có thể trạng to lớn và sức chịu đựng tốt hơn, trại nuôi vẫn có thể đối diện với mức hao hụt đáng kể do nấm lấp kín khoang mang khiến cá chết ngạt.
Nguyên nhân cốt lõi gây nấm Saprolegnia trong RAS
Để điều trị triệt để, người nuôi cần hiểu rõ cơ chế kích hoạt bào tử sinh sản. Nấm Saprolegnia là vi sinh vật hoại sinh hiện diện tự nhiên trong nước. Chúng trở thành mầm bệnh nguy hiểm khi các yếu tố môi trường tạo ra khe hở miễn dịch ở cá tầm.
Ảnh hưởng của nhiệt độ nước biến động
Nấm thủy mi phát triển bùng nổ trong điều kiện nền nhiệt thấp, đặc biệt khi nhiệt độ nước dưới 18°C. Điểm chết người hơn cả là sự chênh lệch biên độ nhiệt. Khi nhiệt độ nước thay đổi đột ngột giữa ngày và đêm vượt quá 3°C, hoặc nước thay vào lạnh hơn nước trong bể trên 2°C, cá tầm dễ bị sốc nhiệt nhẹ. Quá trình stress làm giảm khả năng tiết dịch nhầy trên da, khiến lớp khiên bảo vệ sinh học mỏng đi, tạo điều kiện cho bào tử bơi tự do xâm nhập vào biểu bì.
Tổn thương cơ học khi phân cỡ cá
Lớp dịch nhầy chứa nhiều enzyme bảo vệ tự nhiên. Quá trình kéo lưới, dồn cá và dùng vợt để phân cỡ thường vô tình cạo tróc lớp vảy sừng cùng chất nhầy bên ngoài. Một vết xước li ti hay điểm chảy máu nhỏ cũng tạo ra môi trường thuận lợi để bào tử nấm bám vào. Chúng sinh sôi mạnh tại các mô hoại tử này và nảy mầm thành sợi nấm một cách nhanh chóng.
Sự tích tụ hữu cơ tại màng lọc sinh học
Trong hệ thống RAS, việc không rửa ngược trống lọc hoặc thiết kế bẫy phân lỗi khiến thức ăn thừa và phân cá tích tụ dưới đáy bể lắng và trong giá thể lọc sinh học. Lượng chất thải hữu cơ làm nồng độ chất rắn lơ lửng tăng vọt khỏi mức an toàn 15 mg/L, cung cấp nguồn dinh dưỡng dồi dào cho nấm hoại sinh. Khi hệ lọc sinh học biến thành ổ bào tử, máy bơm sẽ đẩy mầm bệnh phân tán đều đi khắp các bể nuôi.
Phân biệt trực quan nấm thủy mi và vết loét vi khuẩn
Đánh giá sai mầm bệnh dễ dẫn đến việc dùng sai hóa chất. Tình trạng cá tầm bị lở loét do vi khuẩn bề mặt cũng tạo ra các mảng màu trắng trên thân cá, khiến nhiều người nhầm tưởng đó là nấm và đánh hóa chất diện rộng vô ích. Phương pháp kiểm tra đáng tin cậy ở bước chẩn đoán ban đầu là nhấc con cá nghi bệnh lên khỏi mặt nước.
Chẩn đoán phân biệt mầm bệnh khi kiểm tra trực quan
| Nếu | Thì |
|---|---|
| Nhấc cá lên khỏi mặt nước, thấy các búi trắng xẹp lại và dính bết vào nhau | Chẩn đoán nghi nhiễm nấm thủy mi (Saprolegnia), tiến hành đánh muối hoặc hóa chất trị nấm. |
| Nhấc cá lên khỏi mặt nước, thấy vết trắng là màng nhầy mủ đục bám chặt vào da | Chẩn đoán nghi nhiễm vi khuẩn ăn mòn (Flavobacterium), cần điều chỉnh phác đồ dùng kháng sinh. |
| Quan sát vùng da bên dưới lớp nhầy trắng thấy hiện tượng hoại tử, lõm sâu xuống cơ | Củng cố chẩn đoán nhiễm khuẩn nghiêm trọng, cần tách đàn cách ly và xử lý diệt khuẩn ngay lập tức. |
Hình thái sợi nấm khi nhấc cá khỏi nước
Nấm thủy mi có cấu trúc sợi dạng vi ống rỗng. Khi nằm chìm trong nước, các búi nấm bung xòe ra như sợi bông gòn phất phơ. Nhưng khoảnh khắc nhấc cá lên không khí, mất lực nâng thủy tĩnh, các sợi nấm lập tức xẹp lép, dính bết vào nhau thành một mảng thô nhám, xỉn màu nhạt như mủ cao su. Vuốt nhẹ bằng tay sẽ có cảm giác nhám của kết cấu rễ tơ chứ không trơn tuột.
Đặc điểm màng nhầy mủ đục do Flavobacterium
Trái ngược hoàn toàn với cấu trúc xốp của nấm, vết trắng do trực khuẩn lở loét tạo ra là một lớp màng nhầy cấu tạo từ xác vi khuẩn và tế bào bạch cầu. Lớp mủ đục này bóng loáng, nhầy nhụa và dính chặt. Khi nhấc cá lên không khí, vệt nhầy đục giữ nguyên hình dạng là một mảng phẳng lỳ dán sát vào thân, không có cấu trúc sợi bung ra. Khi dội một gáo nước sạch, lớp màng nhầy rất khó bị rửa trôi, trong khi sợi nấm thủy mi dễ đứt gãy và rơi lả tả theo dòng nước.
Sự khác biệt ở viền vết lở loét trên da
Nấm thủy mi thường khu trú trên bề mặt lớp biểu bì ngoài cùng, không thể phá hủy xuyên qua các thớ cơ săn chắc. Ngược lại, vết lở do vi khuẩn tiết ra các enzyme phân giải protein mạnh mẽ. Quanh viền vết loét vi khuẩn thường tấy đỏ, xung huyết máu. Khu vực tâm vết loét lõm sâu thành hang hốc, để lộ thớ thịt màu hồng nhạt, thậm chí ăn sâu xuống sát xương trong các ca hoại tử nặng.
Phác đồ tắm formalin và muối trị nấm cho cá tầm theo độ tuổi
Phác đồ tắm hóa chất trị nấm Saprolegnia theo kích cỡ cá
| Giai đoạn tuổi | Nồng độ muối (NaCl) | Liều lượng Formalin | Thời gian ngâm tắm |
|---|---|---|---|
| Cá tầm giống (sức khỏe yếu) | 1.5% | Giảm 50% liều chuẩn | 5 – 7 phút |
| Cá tầm giống (thể trạng bình thường) | 1.5 – 2% | Liều tiêu chuẩn cho cá giống | Tối đa 10 phút |
| Cá thương phẩm (khỏe mạnh) | 2.5 – 3% | Liều tiêu chuẩn diệt nấm | 15 – 20 phút |
Mức độ chịu đựng dung môi hóa học giữa cá non và cá trưởng thành có sự chênh lệch lớn. Cá tầm không có vảy cứng nên da trần rất nhạy cảm với các chất sát khuẩn có tính oxy hóa mạnh. Việc dùng chung một nồng độ thuốc cho mọi giai đoạn dễ gây lột da, bỏng mang và làm cá sốc hóa chất cấp tính chết ngay trong chậu ngâm.
Phác đồ điều trị nấm mang cho cá tầm giống yếu ớt
Với cá tầm giống nhỏ dưới 200 gram, hệ hô hấp ở phiến mang chưa đủ dày để chịu đựng tính ăn mòn của gốc Aldehyde. Khi đàn cá yếu do nhịn ăn, phác đồ điều trị buộc phải giảm nồng độ thuốc và đánh đổi thời gian tắm nhanh để lấy sự an toàn.
Nồng độ pha muối và formalin an toàn
Để loại bỏ nấm bám trên da cá giống, người nuôi dùng dung dịch muối hạt tự nhiên ở nồng độ 1.5%. Cụ thể, trong bể chứa 1 mét khối nước sạch, hòa tan 15 kg muối hột để thay đổi áp suất thẩm thấu cục bộ. Sau khi muối tan, châm Formalin với lượng giảm 50% liều chuẩn, đong chính xác từ 10 đến 12 ml cho 1 khối nước. Lưu ý: Formalin bay hơi độc hại, người thao tác bắt buộc đeo găng tay và khẩu trang y tế khi đong hóa chất để bảo vệ hô hấp.
Thời gian ngâm tắm tối đa
Khi thả cá giống vào dung dịch, thời gian ngâm chỉ kéo dài trong khoảng 5 đến 7 phút. Việc ngâm quá thời gian khiến dư lượng hóa học phá hủy hàng rào mao mạch mỏng manh ở mang cá. Bắt buộc bật sủi bọt oxy cực mạnh ở đáy bể để duy trì lượng oxy hòa tan vượt ngưỡng 6 mg/L.
Cách xử lý khi cá giống bị sốc thuốc
Nếu cá ngoi ngáp trên mặt nước liên tục, bơi chao đảo mất thăng bằng hoặc lật ngửa bụng trong quá trình ngâm, đó là dấu hiệu ngộ độc. Người thao tác vớt ngay toàn bộ đàn cá sang bể nước sạch sục khí mạnh để dưỡng hồi phục. Tuyệt đối không dùng thuốc tím hòa chung vào bể Formalin để giải độc vì phản ứng hóa học tạo ra sản phẩm phụ rất nguy hiểm.
Liều lượng đánh hóa chất cho cá tầm thương phẩm khỏe mạnh
Cá tầm thương phẩm từ 1.5kg trở lên có biểu bì dày dạn, mức độ chịu đựng hóa chất cao hơn. Để triệt tiêu hệ thống rễ nấm cắm sâu vào lớp mỡ dưới da, cần tăng độ mạnh của dung dịch ngâm.
Tăng nồng độ diệt bào tử nấm
Dung dịch ngâm duy trì muối ở mức 2.5% đến 3%, tương đương hòa tan 25 đến 30 kg muối hột trong 1 mét khối nước sạch. Nồng độ muối cao hoạt động như một chất tẩy tự nhiên, kích thích tiết nhớt mới đẩy mảng nấm cũ. Đồng thời, đẩy mức Formalin lên 20 đến 25 ml cho 1 mét khối nước (lưu ý: yêu cầu người thao tác đeo găng tay, khẩu trang để tránh hít phải khí độc bay hơi). Thời gian duy trì ngâm kéo dài từ 15 đến 20 phút để hóa chất đủ thời gian tác dụng lên sợi nấm.
Kết hợp liều lượng dùng Bronopol
Khi không dùng Formalin do lo ngại bay hơi ảnh hưởng hô hấp, Bronopol là lựa chọn thay thế an toàn hơn. Liều lượng ngâm Bronopol khuyến cáo dao động từ 30 đến 50 ppm tùy theo chỉ định nhãn mác. Các hóa chất diệt nấm chỉ dùng độc lập. Tuyệt đối không trộn chung Formalin, Bronopol hay Iodine vào một chậu nước ngâm vì tác dụng đối kháng làm mất dược tính sát khuẩn.
Chu kỳ lặp lại quá trình tắm hóa chất
Chu kỳ tắm thực hiện 1 lần mỗi ngày, liên tục 2 đến 3 ngày. Kiểm tra bề mặt da sau mỗi lần tắm xem các búi nấm rụng hoàn toàn chưa. Không dùng kháng sinh y tế pha vào nước tắm hay trộn thức ăn trị nấm, vì kháng sinh vô dụng trước cấu trúc tế bào nấm. Tỷ lệ khỏi bệnh phụ thuộc nhiều vào việc nấm đã ăn sâu vào tủy mang hay chưa.
- Quan sát cá liên tục từng phút trong suốt quá trình tắm hóa chất.
- Nhận diện ngay biểu hiện sốc lâm sàng: cá quẫy lật mạnh, bơi lờ đờ hoặc ngửa bụng.
- Lập tức vớt toàn bộ cá ra khỏi bể tắm thuốc dù chưa hết thời gian quy định.
- Chuyển cá sang bể nước sạch đã được trang bị sục khí mạnh tối đa để dưỡng hồi phục.
Quy trình lấy mẫu nấm bệnh phẩm gửi trung tâm xét nghiệm
Nếu đã áp dụng phác đồ tắm hóa chất trong 3 ngày liên tiếp mà da cá không thuyên giảm lượng nấm bám, hoặc tỷ lệ chết vẫn tăng, có thể cá nhiễm chủng nấm kháng thuốc hoặc đồng nhiễm vi khuẩn. Đánh hóa chất mù quáng liều cao lúc này chỉ đẩy nhanh sự kiệt quệ của đàn cá. Việc lấy mẫu gửi lab xét nghiệm phân lập trở thành phương án sống còn.
Mẫu vật vô trùng + Nhiệt độ 2-4°C + Thời gian ≤ 24h = Kết quả phân lập chuẩn xác
- Mẫu vật vô trùng: Gửi nguyên con nếu là cá giống nhỏ, hoặc cắt lấy phần mang/da lở loét với cá thương phẩm, đóng gói túi zip kín.
- Nhiệt độ 2-4°C: Giữ lạnh bằng đá gel trong thùng xốp (không cấp đông đá cứng) để duy trì sự sống của mẫu nấm.
- Thời gian ≤ 24h: Khoảng thời gian từ lúc lấy mẫu đến khi phòng lab tiếp nhận (lý tưởng từ 12 đến 24 giờ).
Ví dụ: Cắt mẫu da cá tầm bị lở nấm lúc 8h sáng, đóng gói vào túi zip cùng 2 hộp đá gel để giữ mức 3°C, gửi xe khách và phòng lab nhận được lúc 15h chiều (7 tiếng) -> Đạt tiêu chuẩn phân lập.
Thao tác bắt cá và cắt mẫu mang nấm
Người thao tác dùng cồn vô trùng gắp panh và kéo phẫu thuật, đeo găng tay y tế sạch. Vớt một con cá có biểu hiện lâm sàng rõ nét đặt lên khay inox. Dùng kéo cắt dứt khoát một mảnh nắp mang phủ sợi nấm hoặc cạo một mảng biểu bì kích thước 1-2 cm vuông, đảm bảo cụm nấm giữ nguyên vẹn gốc bám.
Dung dịch cố định và bảo quản sợi nấm
Mẫu bệnh phẩm thu thập xong đưa ngay vào ống nhựa y tế có chứa dung dịch nước muối sinh lý vô trùng để giữ ẩm. Không vứt vào nước lã hay ngâm mẫu vào cồn y tế, formol vì các chất này sẽ phá hủy bào tử, khiến việc cấy chuyển và định danh mầm bệnh bất thành.
Thông vị sinh thiết ghi chú gửi phòng lab
Gửi mẫu bệnh kèm phiếu thông tin định lượng đầy đủ để hỗ trợ phòng lab đánh giá rủi ro. Liệt kê rõ giai đoạn tuổi, kích thước cá, nhiệt độ nước lúc phát dịch và mô tả biểu hiện lâm sàng. Minh bạch lịch sử các loại hóa chất và nồng độ xử lý trong 5 ngày gần nhất để kỹ thuật viên định hướng loại trừ hiện tượng kháng thuốc.
Cách chữa cá tầm bị nấm lây lan và bảo vệ vi sinh RAS
- Chuẩn bị bể bạt cách ly độc lập hoàn toàn với hệ thống RAS và pha sẵn dung dịch trị nấm.
- Vớt cá nhiễm bệnh ra khỏi bể chính và chuyển sang bể bạt để thực hiện ngâm tắm hóa chất.
- Tuyệt đối không đổ hóa chất diệt nấm trực tiếp vào bể RAS chính nhằm tránh tiêu diệt hệ vi sinh của màng lọc sinh học.
Quy trình vớt cá bệnh ra bể cách ly
Chậm trễ cách ly là sai lầm phổ biến khi phòng chống lây lan. Ngay khi phát hiện vài cá thể nổi đốm trắng, phải dùng vợt mềm vớt chuyển sang hệ thống bể sục khí riêng biệt hoàn toàn. Che chắn kín đáo khu vực cách ly, sử dụng bộ dụng cụ chăm sóc độc lập, tránh văng nước chứa mầm bệnh trở lại hệ thống sạch.
Nguy cơ sập vi sinh khi đánh trực tiếp hóa chất
Hệ thống RAS chứa lượng lớn vi khuẩn có lợi ở giá thể lọc sinh học để phân giải khí độc. Nếu tạt trực tiếp hóa chất diện rộng như Formalin hay Thuốc tím thẳng vào bể chính, hóa chất luân chuyển làm hệ vi sinh sụp đổ nhanh chóng. Chỉ trong vòng 24 giờ sau, nồng độ Amoniac và Nitrite tăng vọt, tiêu diệt toàn bộ số cá còn lại.
Biện pháp phòng ngừa nấm lây lan trong ao nuôi
Quản trị mầm bệnh trong hệ tuần hoàn ưu tiên giải pháp vật lý hơn hóa học. Để diệt trừ bào tử lơ lửng, vận hành hệ thống chiếu tia cực tím (UV) với liều lượng từ 40 đến 60 mJ/cm2 để phá hủy cấu trúc DNA, vô hiệu hóa mầm bệnh. Bật sục khí toàn bộ bể chính đảm bảo oxy hòa tan lớn hơn 7mg/L nhằm tạo môi trường bất lợi ép nấm thoái trào.
Vệ sinh thiết bị và bể ấp trứng
Sau mỗi chu kỳ san thưa cá hoặc kết thúc đợt ấp nở giống, mọi thiết bị vợt vớt, chậu nhựa, khay ấp phải được vệ sinh sát khuẩn. Khi khu vực trống, pha dung dịch Iodine nồng độ 10 đến 15 ppm để ngâm rửa dụng cụ. Lớp hóa chất này làm sạch tàn dư bào tử nấm, trả lại không gian an toàn cho lứa thả sau.
Hành động ngay bây giờ: Tách những con cá tầm đang bơi lờ đờ hoặc xuất hiện các đốm nhầy bông trắng trên da ra khỏi hệ thống RAS để đưa sang bể bạt sục khí độc lập, vì bào tử nấm đang liên tục giải phóng với mật độ cao vào nguồn nước tuần hoàn chung, đe dọa trực tiếp lây nhiễm chéo diện rộng và làm hao hụt toàn bộ đàn cá khỏe mạnh còn lại.
FAQ
Bệnh nấm thủy mi ở cá tầm có lây sang người không?
Nấm thủy mi (Saprolegnia) gây bệnh trên cá tầm là vi sinh vật hoại sinh hiện diện tự nhiên trong môi trường nước, chủ yếu tấn công khi cá bị suy giảm miễn dịch. Dù nấm không lây sang người, nhưng khi tiến hành thao tác ngâm tắm các loại hóa chất mạnh như Formalin, bạn bắt buộc phải đeo găng tay và khẩu trang để bảo vệ an toàn cho hệ hô hấp và da.
Thịt cá tầm bị nhiễm nấm thủy mi có ăn được không?
Nấm thủy mi thường khu trú ở nắp mang, gốc vây và bề mặt lớp biểu bì ngoài cùng, hiếm khi phá hủy xuyên qua các thớ cơ săn chắc. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tuyệt đối, bạn không nên sử dụng những con cá đang bệnh lờ đờ hoặc nằm trong thời gian đánh thuốc hóa chất diệt nấm làm thực phẩm.
Thuốc tím có thể dùng thay thế formalin trị nấm cho cá tầm không?
Có thể thay thế bằng thuốc tím nhưng bạn tuyệt đối không được dùng thuốc tím hòa chung vào bể đang có Formalin, vì phản ứng hóa học sẽ tạo ra sản phẩm phụ rất nguy hiểm. Đồng thời, da cá tầm trần nên rất nhạy cảm với các chất sát khuẩn có tính oxy hóa mạnh. Bất kỳ hóa chất nào cũng chỉ được dùng độc lập và tuân thủ đúng liều lượng.
Bao lâu thì các búi nấm trắng trên da cá tầm rụng sau khi tắm thuốc?
Khi ngâm tắm trong dung dịch hóa chất với nồng độ muối cao, cá sẽ được kích thích tiết lớp nhớt mới để đẩy mảng nấm cũ ra ngoài. Chu kỳ tắm cần thực hiện liên tục trong vòng 2 đến 3 ngày. Bạn hãy kiểm tra bề mặt da sau mỗi lần tắm, khi thấy các búi nấm đã rụng hoàn toàn khỏi da thì có thể kết thúc phác đồ.